BENTAYGA S
Bentley Ho Chi Minh Bentley Bentayga S SUV in Candy Red paint front 34 dynamic

BENTAYGA S

Tổng quan

Bentayga S kế thừa sức mạnh và khả năng vận hành của Bentayga, đồng thời bổ sung thêm chút góc cạnh, đường nét khoẻ khoắn cùng hiệu suất cao hơn. Với bánh xe lớn 22 inch và các chi tiết màu đen hầm hố, đây là một chiếc xe bạn không thể bỏ qua. Động cơ V8 4,0 lít tăng áp kép kết hợp với ống xả thể thao và Chế độ Thể thao Nâng cao của Bentley đảm bảo chiếc xe này sẽ tạo ra sức hút mãnh liệt. Không chỉ có một thiết kế táo bạo, chiếc xe này còn được trang bị công nghệ kỹ thuật số tiên tiến. Tóm lại, sức mạnh của chiếc xe này hoàn toàn tương đồng với hình dáng bên ngoài.

Để tìm hiểu thêm về Bentayga S và sắp xếp một buổi lái thử, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Thiết kế

Đây là một chiếc SUV được thiết kế để nổi bật ngay từ khi xuất hiện. Thay vì các chi tiết mạ crôm thanh lịch đặc trưng trên chiếc Bentayga tiêu chuẩn, chiếc SUV này có thêm tùy chọn Blackline Specification, gói chi tiết ngoại thất của Bentley thay đổi phần lớn các chi tiết trang trí ngoại thất từ crôm sáng thành màu đen. Dành riêng cho dòng S, gương cửa, bậc ngưỡng cửa và các chi tiết của cản trước và sau cũng được sơn đen, với đèn pha và đèn hậu màu tối hoàn thiện vẻ ngoài.

Để thực sự nổi bật trên đường, chiếc xe được trang bị bộ bánh xe lớn 22 inch độc đáo với thiết kế hình lưỡi hái ấn tượng. Bạn có thể lựa chọn từ ba lớp hoàn thiện có sẵn, tất cả đều rất ấn tượng với kẹp phanh sơn màu đỏ được trang bị tiêu chuẩn.

Bên trong, ghế ngồi bọc da khía rãnh tiếp tục nhấn mạnh tính thể thao, với hình thêu 'Bentayga S' và các chi tiết Alcantara, tạo nên sự phân chia màu sắc độc đáo cho dòng S. Ngay cả đồ họa trên bảng điều khiển công cụ cũng được thiết kế lại theo phong cách thể thao.

Hiệu suất

Chắc chắn bạn sẽ hài lòng với công suất của chiếc Bentayga S từ dòng Bentley S này. Động cơ V8, tăng áp kép, dung tích 4,0 lít cho công suất 550 PS và mô-men xoắn 770 Nm. Điều đó có nghĩa rằng tăng tốc từ 0-100 km/giờ chỉ trong 4,5 giây và tốc độ tối đa có thể lên tới 290 km/giờ. Điều này đủ để khiến hầu hết những người lái xe thể thao khác phải ghen tị.

Bạn có thể lựa chọn bốn chế độ lái: chế độ Comfort mang đến một chuyến đi thư giãn và tinh tế. Chế độ Thể thao Nâng cao mang lại trải nghiệm đỉnh cao cho sức mạnh và khả năng phản hồi của xe. Hoặc chế độ Sports Exhaust, cho phép động cơ V8 tạo ra sự chú ý bất cứ khi nào bạn nhấn ga. Chế độ Bentley mang đến sự cân bằng giữa hai chế độ trên, rất phù hợp cho việc lái xe hàng ngày, trong khi Chế độ tùy chỉnh cho phép bạn định cấu hình cài đặt của ô tô theo sở thích cá nhân của mình.

Động cơ có một số tính năng tiên tiến để đảm bảo hoạt động hiệu quả nhất có thể, bao gồm cả khả năng thay đổi dung tích. Điều này có nghĩa là khi không cần sử dụng toàn bộ sức mạnh của động cơ – chẳng hạn như khi đỗ xe hoặc đi qua những con phố đông đúc trong thành phố, bốn trong số tám xi-lanh của ô tô sẽ tạm thời ngừng hoạt động. Tuy nhiên, hãy cứ yên tâm rằng ngay khi bạn tăng tốc, chúng sẽ tự động hoạt động trở lại, điều động toàn bộ sức mạnh của Bentayga S.

Tính ổn định trong các góc cua được tăng cường đáng kể nhờ việc bổ sung Bentley Dynamic Ride, một hệ thống chống lật điện tử cải tiến giúp giữ cho cabin cân bằng qua các góc cua mà không ảnh hưởng đến chất lượng xe ở những thời điểm khác.

Công nghệ

Bentayga S bao gồm vô số công nghệ để đảm bảo bạn có thể luôn tận hưởng cuộc sống kỹ thuật số trên ô tô của mình. Những công nghệ này bao gồm Apple CarPlay* và Android Auto**, bạn có thể kết nối điện thoại của mình một cách dễ dàng, dù có dùng dây hay không. Xe cũng được trang bị điểm phát sóng Wi-Fi tích hợp và bộ sạc điện thoại không dây cho các điện thoại hỗ trợ. Đối với các điện thoại khác, có hai cổng USB-C được tích hợp.

Chức năng Touchscreen Remote không dây cho phép hành khách ở hàng ghế sau điều chỉnh tất cả các loại cài đặt và điều khiển, từ điều hòa không khí đến hệ thống âm nhạc.

*Apple CarPlay là nhãn hiệu đã đăng ký của Apple Inc.
**Android là nhãn hiệu của Google LLC.

Cá nhân hóa

Bên cạnh thiết kế bắt mắt của Bentayga S tiêu chuẩn, bạn có thể tùy chỉnh thêm, bao gồm lựa chọn kiểu dáng, các tính năng bổ sung và gói công nghệ.

Có bảy màu ngoại thất tiêu chuẩn – con số này có thể tăng đến khoảng 60 màu khi bạn cân nhắc các tùy chọn bổ sung trong dãy màu mở rộng và sơn Mulliner. Với nội thất bên trong, bạn có thể lựa chọn nhiều màu sắc cho da bọc. Bạn có thể bổ sung đường khâu, đường viền và thêu. Với các bề mặt veneer trên khu vực màn hình ở cabin, bạn có thể lựa chọn từ nhiều loại veneer bao gồm gỗ tự nhiên, gỗ có độ bóng cao và lớp hoàn thiện kỹ thuật như lớp Piano Linen mới của Mulliner và Nhôm Kim cương Tối màu.

Tùy chọn Comfort Specification cho Ghế trước mang đến tựa đầu thoải mái có biểu tượng đôi cánh, chức năng thông gió, mát-xa và các điều chỉnh bổ sung cho đệm ghế và tựa lưng. Đối với hành khách ngồi phía sau, bạn có thể thêm hệ thống Rear Entertainment của Bentley, bao gồm hai màn hình cảm ứng 10,1 inch gắn trên lưng ghế trước, cho phép chiếu nội dung từ thiết bị di động của họ. Âm thanh có thể được phát qua tai nghe có sẵn hoặc tai nghe cá nhân – hoặc, qua hệ thống âm thanh của ô tô.

Ngoài ra còn có một số gói hỗ trợ lái xe để bạn lựa chọn. Touring Specification bao gồm các tính năng như Adaptive Cruise Control, giúp việc lái xe trên đường cao tốc trở nên dễ dàng hơn, cùng với màn hình hiển thị phía trên, camera quan sát ban đêm và phát hiện làn đường. All-Terrain Specification bổ sung thêm bốn chế độ lái nữa bên cạnh bốn chế độ đã được cung cấp, để hỗ trợ lái xe trên các bề mặt có độ bám đường thấp. Ngoài ra, cũng có thêm tính năng bảo vệ sàn bổ sung – Đây là tính năng vô cùng quan trọng khi lái xe trên mặt đường không bằng phẳng.

Để tìm hiểu thêm về các tùy chọn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Thông số kỹ thuật và động cơ

Bentayga S được trang bị động cơ xăng V8 4,0 lít tăng áp kép, cho khả năng tăng tốc mạnh mẽ.

Thông số kỹ thuật

Động cơ
  • Động cơ
    4.0 litre twin-turbocharged V8
  • Hộp số
    8-speed Automatic Transmission
  • Công suất
    550 PS / 542 bhp / 404 kw @ 6000 rpm
  • Mô-men xoắn
    770 Nm / 568 lb.ft @ 2000-4500 rpm
  • Mức độ phát thải
    EU 6
  • Nhiên liệu
    EU 95 to 98 RON
Hiệu suất
  • Tốc Độ Tối Đa
    180 mph / 290 km/h
  • Tăng Tốc MPH
    0 - 60 mph 4.4 secs
  • Tăng Tốc KMH
    0 - 100 km/h 4.5 secs
Kích thước
  • Kiểu Dáng Thân Xe
    SUV
  • Chiều Dài Tổng Thể
    5144mm / 202.52in
  • Chiều Rộng Khi Mở Gương
    2222mm / 87.48in
  • Chiều Rộng Khi Gập Gương
    2010mm / 79.13in
  • Chiều cao
    1728mm / 68.03in (normal with antenna), 1748mm (height 1 with antenna), 1763mm (height 2 with antenna)
  • Chiều dài cơ sở
    2995mm / 117.91in
Tiêu Thụ Nhiên Liệu
  • Chu kỳ lái xe NEDC:
  • Đô Thị
    15.6 litres/100km
  • Đô Thị Mở Rộng
    9.0 litres/100km
  • Kết Hợp
    11.4 litres/100km
  • Khí thải CO2 (kết hợp)
    260 g/km
  • Cấp hiệu suất
    E

YÊU CẦU THÔNG TIN

* Các trường bắt buộc

Vui lòng đảm bảo rằng bạn điền vào các trường bắt buộc.


TUỲ CHỌN NHẬN THÔNG TIN TIẾP THỊ
Để bảo đảm quý khách được cập nhật các tin tức và thông tin về sản phẩm và dịch vụ của Bentley, vui lòng cung cấp thông tin liên hệ ở bên dưới. Thông báo từ Bentley bao gồm: tin tức độc quyền của Bentley, thông tin sản phẩm, câu chuyện thương hiệu, thư mời tham dự các sự kiện độc đáo, các thông báo liên quan tới quyền sở hữu Bentley và nghiên cứu thị trường nhằm hỗ trợ chúng tôi trong việc phát triển tương lai của Bentley.

Tôi muốn nhận thông báo tiếp thị từ Bentley qua: